|
|
|
|
|
|
|
| Việt Nam những sự kiện lịch sử (1945-1975): | 959.704 | LTTV.VN | 2002 | |
| Sato, Megumi | Sức mạnh của những người bạn trái cây: | 959.704 | NNT.SM | 2010 |
| Hỏi và đáp về cuộc đời và sự nghiệp của chủ tịch Hồ Chí Minh: | 959.704092 | .HV | 2011 | |
| Bác Hồ giữa trái tim trẻ thơ: | 959.704092 | HCM.BH | 1999 | |
| Hồ Chí Minh | Lịch sử nước ta: Truyện tranh. T.8 | 959.704092 | HCM.L8 | 2001 |
| Kể chuyện Bác Hồ: . T.1 | 959.704092 | LVP.K1 | 2005 | |
| Kể chuyện Bác Hồ: . T.3 | 959.704092 | LVP.K3 | 2005 | |
| Kể chuyện Bác Hồ: . T.5 | 959.704092 | NHD.K5 | 2015 | |
| Kể chuyện Bác Hồ: . T.6 | 959.704092 | NHD.K6 | 2014 | |
| Kể chuyện Bác Hồ: . T.2 | 959.704092 | TNL.K2 | 2005 | |
| Trình Quang Phú | Đường Bác Hồ đi cứu nước: | 959.704092 | TQP.DB | 2011 |
| Trần Viết Lưu | Bác Hồ kính yêu của chúng em: | 959.704092 | TVL.BH | 2005 |
| Kể chuyện Bác Hồ: . T.7 | 959.704092 | TVT.K7 | 2014 | |
| Kể chuyện Bác Hồ: . T.8 | 959.704092 | TVT.K8 | 2014 | |
| Kể chuyện Bác Hồ: . T.9 | 959.704092 | TVT.K9 | 2014 | |
| Bác Hồ kính yêu: | 959.704092 | VT.BH | 2009 | |
| Làng Tuyên: . Q.3 | 959.7043 | .LT | 2002 | |
| Đặng Thuỳ Trâm | Nhật ký Đặng Thùy Trâm: | 959.7043 | DTT.NK | 2022 |
| Một thời thanh niên xung phong giải phóng Miền Nam: Phục vụ quên mình, anh dũng xung phong, lập công vẻ vang | 959.7043 | LQT.MT | 2009 | |
| Nguyễn Văn Thạc | Mãi mãi tuổi hai mươi: Nhật ký thời chiến Việt Nam | 959.7043 | NVT.MM | 2020 |