|
|
|
|
|
| Luật cán bộ, công chức: | 342.597 | .LC | 2013 | |
| Luật Thanh tra: | 342.597 | .LT | 2023 | |
| Luật viên chức: | 342.597 | .LV | 2013 | |
| Pháp lệnh xử lý vi phạm hành chính: | 342.597 | .PL | 2002 | |
| Ngọc Linh | Tìm hiểu Pháp lệnh sửa đổi bổ sung một số điều của Pháp lệnh xử lý vi phạm hành chính: | 342.597 | NL.TH | 2010 |
| Ngọc Linh | Tìm hiểu luật tố tụng hành chính: | 342.597 | NL.TH | 2011 |
| Ngọc Linh | Tìm hiểu Luật viên chức: | 342.597 | NL.TH | 2011 |
| Ngọc Linh | Luật thanh tra: | 342.597 | NL.TH | 2011 |
| Thy Anh | Tìm hiểu nội dung Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật: | 342.597 | TA.TH | 2010 |
| Tuấn Đức | Quy định về giấy tờ tuỳ thân của công dân: | 342.597 | TD.QD | 2011 |
| Luật trưng cầu ý dân: | 342.597002632 | .LT | 2015 | |
| Luật tiếp công dân: | 342.597002632 | .LT | 2016 | |
| Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam: | 342.597023 | .HP | 2016 | |
| Hiến pháp nước Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam: | 342.597023 | .HP | 2018 | |
| Luật xử lý vi phạm hành chính: | 342.5970602632 | .LX | 2016 | |
| Luật cán bộ, công chức: | 342.59706802632 | .LC | 2017 | |
| Hải Linh | Tìm hiểu về đăng ký, bổ sung và cải chính hộ tịch: | 342.59708 | HL.TH | 2011 |
| Hương Thảo | Những quy định mới về quốc tịch và lý lịch tư pháp của công dân: | 342.59708 | HT.NQ | 2010 |
| Thy Anh | Tìm hiểu luật quốc tịch Việt Nam: | 342.59708 | TA.TH | 2010 |
| Tuấn Đức | Hướng dẫn công dân thực hiền các quyền về tài sản: | 342.59708 | TD.HD | 2010 |
| Luật bình đẳng giới: | 342.5970802632 | .LB | 2013 | |
| Luật thực hiện dân chủ ở cơ sở: | 342.5970802632 | .LT | 2023 | |
| Phạm Dung | Hướng dẫn công dân thực hiện các quyền về chính trị xã hội: | 342.597085 | PD.NT | 2011 |